Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy hút bụi" (1)

máy hút bụi
phát
Tiếng Anh Danh từvacuum cleaner
Từ vựng của tôi
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
I use a vacuum cleaner to clean the room.

swap_horiz Từ liên quan "máy hút bụi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy hút bụi" (1)

Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
I use a vacuum cleaner to clean the room.